| Vietnamese |
nguyên tắc
|
| English | Adjmethodical, thorough |
| Example |
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
He is very methodical at work.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nguyên tắc
|
| English | Nprinciple |
| Example |
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
I learn the basic principles
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp
|
| English | Ndvp |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.